Biệt danh cho người yêu bằng tiếng Hàn cực ngọt ngào và dễ thương

0
87
Quảng Cáo

Nếu bạn đang học tiếng Hàn, kết hôn với người Hàn Quốc hoặc chỉ đơn giản là muốn nói chuyện dễ thương với bạn trai hoặc bạn gái của mình thì bài viết này là dành cho bạn! Bạn sẽ muốn biết những biệt danh thể hiện tình cảm bằng tiếng Hàn. Cùng tìm hiểu ngay những biệt danh cho người yêu bằng tiếng Hàn cực dễ thương ngay sau đây! 

Biệt danh cho người yêu bằng tiếng Hàn
Biệt danh cho người yêu bằng tiếng Hàn

Những biệt danh cho người yêu bằng tiếng Hàn phổ biến, lãng mạn

1. Jagiya (자기야) – “Honey” or “Baby”

Có lẽ đây là biệt danh phổ biến nhất trong số những biệt danh dành cho người yêu ở Hàn Quốc, nó có nghĩa là “em yêu” hoặc “anh yêu” mà bạn thường nghe thấy giữa các cặp đôi trong các bộ phim truyền hình K-drama. Bạn cũng có thể rút ngắn nó thành 자기 (jagi). Sử dụng biệt danh này cùng với cụm từ tình yêu Hàn Quốc. Đây là biệt danh được sử dụng cho cả nam và nữ.

2. Nae sarang (내 사랑) – “Tình yêu của tôi”

Biệt danh quý mến này có thể được dịch trực tiếp là “tình yêu của tôi”. Nó tương tự như 자기야 (jagiya) và là cách các cặp đôi thường sử dụng. Biệt danh này có thể được sử dụng với cả nam và nữ.

3. Yeobo (여보)– “Em yêu” hoặc “Anh yêu”

Biệt danh này được dịch là “em yêu” hoặc “anh yêu”. Nó được sử dụng độc quyền giữa các cặp vợ chồng. Bạn có thể đã nghe biệt danh này từ người chồng hoặc người vợ trong các bộ phim truyền hình Hàn Quốc. Biệt danh này có thể được sử dụng cho cả nam và nữ.

4. Aein (애인) – “Người yêu”

“Người yêu” là bản dịch gần nhất cho biệt danh thân mật này. 애인 (ae in | người yêu) không phân biệt giới tính. Điều này có nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể sử dụng 애인 (ae in | người yêu) khi xưng hô với người yêu hoặc khi đề cập đến người yêu của một người nào đó.

Biệt danh cho người yêu cực dễ thương bằng tiếng Hàn
Biệt danh cho người yêu cực dễ thương bằng tiếng Hàn

5. Aegiya (애기야)- “Baby”

Từ 애기 (aegi) là một cách nói dễ thương của 아기 (agi), có nghĩa là “em bé”. Biệt danh tiếng Hàn này được sử dụng như một cách ngọt ngào để gọi người yêu.

6. Naekkeo (내꺼)– “Của tôi” hoặc “Người yêu của tôi”

Bạn có thể dịch biệt danh tình yêu này là “của tôi” hoặc “người yêu của tôi”. Đó là một cách nói chuyện cực kỳ dễ thương. Bạn cũng có thể sử dụng 이름 + 꺼 (tên + kkeo), nghĩa là “của tôi”.

7. Gongjunim (공주님)- “Công chúa”

“Công chúa” là một biệt danh thân mật mà bạn trai có thể sử dụng khi nói chuyện với bạn gái của mình . Từ 공주(gongju) có nghĩa là công chúa, và phần 님 (nim) là một chức danh trang trọng. Nó tương tự như việc đề cập đến bạn gái của bạn như thể cô ấy là công chúa hoàng tộc.

8. Wangjanim (왕자님)- “Hoàng tử”

Giống như công chúa đối với bạn gái, “hoàng tử” là từ mà bạn gái có thể sử dụng để gọi hoặc đặt làm biệt danh cho bạn trai. Hậu tố 님 (nim) được sử dụng như một tiêu đề tôn trọng. Ngay cả khi cặp đôi nói chuyện với nhau một cách trang trọng, hậu tố 님 (nim) làm cho biệt danh này có vẻ tử tế và quan tâm hơn.

9. Oppa (오빠)– “Anh”

Mặc dù cũng có nghĩa là “anh trai”, nhưng nó cũng có ý nghĩa sâu sắc hơn. 오빠 (oppa) cũng là một cách gọi phổ biến của các cô gái khi gọi bạn trai và chồng của họ. Biệt danh 오빠 (oppa), được sử dụng trực tiếp với người yêu và khi nói về anh ấy với người khác.

Khi nói cụm từ này, hãy nhớ thêm vào một số aegyo để tăng thêm sự dễ thương!

10.  Seobangnim (서방님) – “Chồng”

Hay 서방 (seobang) một cách thân mật hơn, biệt danh này được dịch đơn giản là “chồng”. Đó là một thuật ngữ phổ biến được sử dụng trong giữa các cặp vợ chồng. Nó có nguồn gốc lịch sử sâu xa trong tiếng Hàn Quốc, mặc dù có lẽ bạn sẽ nghe thấy nó nhiều hơn cho con rể hơn là chồng ở Hàn Quốc ngày nay.

11. [tên] +엄마 (eomma)– “Mẹ của [tên]”

Khi một cặp vợ chồng có con, thỉnh thoảng họ bắt đầu gọi nhau là bố hoặc mẹ của con mình. Bạn nên sử dụng tên của đứa trẻ thay cho [tên]. Đây là một biệt danh dễ thương, nhưng cũng thực tế.

12. [tên] +아빠 (appa)– “Bố của [tên]”

Điều này giống như cách gọi dành cho mẹ, ngoại trừ được sử dụng để chỉ những người cha.

Biệt danh tiếng Hàn dễ thương, ngọt ngào cho người yêu
Biệt danh tiếng Hàn dễ thương, ngọt ngào cho người yêu

Làm thế nào để nói về người yêu của bạn với một người khác?

Bạn sẽ không sử dụng hầu hết các cụm từ thể hiện sự quý mến ở trên khi nói về người yêu của mình. Thay vào đó, bạn chỉ cần gọi họ là “chồng” (남편| nampyeon), “vợ” (아내 | anae / 와이프 | waipeu), “bạn trai” (남친 | namchin) và “bạn gái” (여친 | yeochin).

Gọi bạn trai của bạn bằng tiếng Hàn là gì?

Đây hoàn toàn là chuyện các nhân của các cặp đôi, vì vậy bạn có thể thử gọi anh ấy bằng một vài biệt danh để xem anh ấy thích gì. Một số biệt danh cho người yêu bằng tiếng Hàn mà bạn có thể  sử dụng là 왕자님 (wangjanim)”, 오빠 (oppa), 자기야 (jagiya), 내 사랑 (nae sarang) hoặc 여보 (yeobo). Ngoài ra, bạn có thể nghĩ ra những biệt danh tiếng Hàn dễ thương của riêng mình nếu bạn thích gọi anh ấy bằng những cái tên thú cưng như baby boo, honey bunny, papa bear hoặc thậm chí là gấu boo!

Đặt biệt danh tiếng Hàn dễ thương cho người yêu
Đặt biệt danh tiếng Hàn dễ thương cho người yêu

Gọi bạn gái của bạn bằng tiếng Hàn là gì?

Cũng giống như với người yêu là bạn trai Hàn Quốc, bạn cũng nên thử gọi bạn gái Hàn Quốc của mình bằng những biệt danh dễ thương khác nhau để xem cô ấy phản ứng thế nào. Bạn có thể đã thử bánh ngọt, bánh mật ong, bánh dễ thương hoặc kẹo dẻo. Một số biệt danh có thể là 내 사랑 (nae sarang), 여보 (yeobo), 자기야 (jagiya), 공주님 (gonjunim), hoặc 내꺼 (naekkeo). Hãy thử chúng và xem cô ấy thích cái nào nhất.

Bài trướcUống thuốc tránh thai khẩn cấp bị trễ kinh: Nguyên nhân và cách khắc phục
Bài tiếp theoRối loạn kinh nguyệt sau khi ngừng thuốc tránh thai: Nguyên nhân và Cách khắc phục